Từ ghép
打一巴掌,给个甜枣
Phồn thể: [打一巴掌,給個甜棗]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tát một cái, rồi đưa một quả táo ngọt (thành ngữ); nghĩa bóng: đối xử nghiêm khắc với ai đó, rồi an ủi bằng cách nào đó
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: tát một cái, rồi đưa một quả táo ngọt (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: đối xử nghiêm khắc với ai đó, rồi an ủi bằng cách nào đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 打[đả]chơi (bóng, thể thao); gọi (điện thoại); bắt (xe); đánhTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 巴khao khát; mong muốn; bám vàoTrang chữ →
- 掌lòng bàn tay; lòng bàn chân; móng vuốtTrang chữ →
- 给[cấp]cho; để; cho lợi ích củaTrang chữ →
- 个[cá]cái, chiếc, người, quả (lượng từ phổ biến nhất)Trang chữ →
- 甜[điềm]ngọtTrang chữ →
- 枣[táo]quả táo tàu, cây táo đỏTrang chữ →