Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打一巴掌,给个甜枣

Phồn thể: [打一巴掌,給個甜棗]
dǎyìbāzhanggěigètiánzǎo
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tát một cái, rồi đưa một quả táo ngọt (thành ngữ); nghĩa bóng: đối xử nghiêm khắc với ai đó, rồi an ủi bằng cách nào đó
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa