Chữ đơnChữ đa âm
扼
Nghĩa tiếng Việtnắm chặt; túm lấy; canh giữ
- 1 chữ
- 7 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 nắm chặt
- 2 túm lấy
- 3 canh giữ
- 4 kiểm soát
- 5 cầm giữ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 扼颈[扼頸]bóp cổ; bóp nghẹt
- 扼杀[扼殺]bóp nghẹt; bóp cổ
- 扼守giữ cửa ải; canh giữ (vị trí chiến lược)
- 扼死bóp nghẹt; bóp cổ; đàn áp (ý kiến)
- 扼腕vò tay (nghĩa đen là vặn cổ tay)
- 扼要đúng trọng điểm; ngắn gọn
- 扼制kiểm soát; kiềm chế
- 扼喉抚背[扼喉撫背]nghĩa đen: bóp nghẹt phía trước và đè phía sau (thành ngữ); nghĩa bóng: chiếm giữ mọi điểm trọng yếu (quân sự)
- 扼襟控咽nắm giữ yết hầu (thành ngữ); nghĩa là chiếm giữ cửa ải chiến lược
- 简明扼要[簡明扼要]ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề (thành ngữ); súc tích