Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

扼

è
Nghĩa tiếng Việtnắm chặt; túm lấy; canh giữ
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 5 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

扼

Phồn thể: [搤]
è
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 扼 (è)
  • 1 chữ
  • 7 nét