Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
抖
Nghĩa tiếng Việtrun rẩy; rung lên; tiết lộ
- 1 chữ
- 7 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 run rẩy
- 2 rung lên
- 3 tiết lộ
- 4 thành công trong cuộc sống
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 颤抖[顫抖]Cấp: HSK 7–9run rẩy; rùng mình; rung
- 发抖[發抖]Cấp: HSK 7–9run rẩy; rung; lập cập
- 抖动[抖動]run lẩy bẩy; rung động; lắc (cái gì)
- 抖搂[抖摟]rũ ra; đem ra ánh sáng; phung phí
- 抖落rũ ra
- 抖内[抖內]biến thể của 抖内 (dǒunèi)
- 抖瑟run rẩy; rùng mình; rung lên
- 抖擞[抖擻]khích lệ; làm phấn chấn; làm sôi động
- 抖缩[抖縮]co rúm; lập cập
- 抖音Douyin, ứng dụng Trung Quốc để tạo và chia sẻ video ngắn, phiên bản quốc tế là TikTok
- 穷抖[窮抖]run rẩy không kiểm soát; lắc lư (chân, v.v.)
- 战抖[戰抖]run rẩy; rùng mình
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 常[thường]Cấp: HSK 3luôn luôn; thường xuyên; thường
- 邻居[鄰居][lân cư]Cấp: HSK 3hàng xóm; sát vách
- 从此[從此][tòng thử]Cấp: HSK 4từ bây giờ; kể từ đó; về sau
- 多样[多樣][đa dạng]Cấp: HSK 4đa dạng; sự đa dạng; phong phú
- 甚至[thậm chí]Cấp: HSK 4thậm chí; đến mức mà
- 提供[đề cung]Cấp: HSK 4đề nghị; cung cấp; chu cấp
- 除夕[trừ tịch]Cấp: HSK 5đêm giao thừa âm lịch
- 复制[複製][hạ chế]Cấp: HSK 5nhân bản; tạo bản sao; sao chép