Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
dǒu

抖

Nghĩa tiếng Việtrun rẩy; rung lên; tiết lộ
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 run rẩy
  2. 2 rung lên
  3. 3 tiết lộ
  4. 4 thành công trong cuộc sống

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập