Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

报复

Phồn thể: [報復]
bàofù
Nghĩa tiếng Việtthực hiện trả đũa; trả thù; trả đũa; sự trả thù
Âm Hán Việtbáo phục

Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy đồng âm Hán Việt: "报复" (báo phục) nghĩa là "trả thù, báo thù"; không nhầm với "抱负" (bão phụ — hoài bão, chí lớn).

  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thực hiện trả đũa; trả thù
  2. 2 trả đũa; sự trả thù

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập