Từ ghép
拉大旗作虎皮
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: phất cờ như thể đó là da hổ (thành ngữ); nghĩa bóng: mượn uy tín của người khác; lấy danh nghĩa của một đại nghĩa làm lá chắn
- 6 chữ
- 45 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: phất cờ như thể đó là da hổ (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: mượn uy tín của người khác
- 3 lấy danh nghĩa của một đại nghĩa làm lá chắn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 旗cờ; quốc kỳ; (thời nhà Thanh) người Mãn Châu (xem 八旗 (Bāqí))Trang chữ →
- 作làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộTrang chữ →
- 虎con hổTrang chữ →
- 皮[bì]da; da lông; lôngTrang chữ →