Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拉大旗作虎皮

lādàqízuòhǔpí
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: phất cờ như thể đó là da hổ (thành ngữ); nghĩa bóng: mượn uy tín của người khác; lấy danh nghĩa của một đại nghĩa làm lá chắn
  • 6 chữ
  • 45 nét
  • 3 nghĩa