Từ ghép
拔根汗毛比腰粗
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: một sợi lông nhổ từ (người A) còn dày hơn cả eo của (người B) (thành ngữ); nghĩa bóng: A giàu có (hoặc quyền lực) hơn nhiều so với B; (dùng trong cấu trúc như A拔根汗毛比B的腰粗[A ba2 gen1 han4 mao2 bi3 B de5 yao1 cu1])
- 7 chữ
- 56 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: một sợi lông nhổ từ (người A) còn dày hơn cả eo của (người B) (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: A giàu có (hoặc quyền lực) hơn nhiều so với B
- 3 (dùng trong cấu trúc như A拔根汗毛比B的腰粗[A ba2 gen1 han4 mao2 bi3 B de5 yao1 cu1])
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 拔[bạt]nhổ lên; rút ra; hút raTrang chữ →
- 根[căn]rễ; cơ sở; lượng từ cho vật thon dài, ví dụ: điếu thuốc, dây đàn guitarTrang chữ →
- 汗[hãn]mồ hôi; chảy mồ hôi; cạn lời (vì bất lực, xấu hổ, v.v.) (tiếng lóng Internet dùng như thán từ)Trang chữ →
- 毛[mao]hào (đơn vị tiền tệ bằng 1/10 đồng); lông, tócTrang chữ →
- 比[tỉ]so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệTrang chữ →
- 腰[yêu]eo; lưng dưới; túiTrang chữ →
- 粗[thô](vật dài) to; dày; (vật dạng hạt) thô; (giọng nói) khànTrang chữ →