Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拔根汗毛比腰粗

bágēnhànmáobǐyāocū
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: một sợi lông nhổ từ (người A) còn dày hơn cả eo của (người B) (thành ngữ); nghĩa bóng: A giàu có (hoặc quyền lực) hơn nhiều so với B; (dùng trong cấu trúc như A拔根汗毛比B的腰粗[A ba2 gen1 han4 mao2 bi3 B de5 yao1 cu1])
  • 7 chữ
  • 56 nét
  • 3 nghĩa