Houzii
← Từ điển
Từ ghép

持不同政见

Phồn thể: [持不同政見]
chíbùtóngzhèngjiàn
Nghĩa tiếng Việtbất đồng (về mặt chính trị); bất đồng chính kiến
  • 5 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bất đồng (về mặt chính trị)
  2. 2 bất đồng chính kiến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập