Từ ghép
持不同政见者
Phồn thể: [持不同政見者]Nghĩa
- 1 người bất đồng chính kiến (về mặt chính trị)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 持[trì]cầm; nắm; hỗ trợTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 同[đồng]giống; tương tự; cùngTrang chữ →
- 政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →
- 见[kiến]thấy; gặp; dường nhưTrang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →