Chữ đơn
挹
Nghĩa tiếng Việt(văn học) múc lên; múc ra; (văn học) kéo về phía mình
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) múc lên; múc ra
- 2 (văn học) kéo về phía mình
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 冲挹[沖挹]nhún nhường; phục tùng
- 㧑挹[撝挹]cực kỳ khiêm tốn và lịch sự
- 奖挹[獎挹]thưởng và đề bạt
- 钦挹[欽挹]ngưỡng mộ và tôn kính; ngước nhìn
- 挹掬múc nước bằng tay
- 挹取múc ra; múc lên
- 挹注chuyển tài nguyên vào các khu vực cần thiết; bơm vốn; cân bằng tài nguyên
- 挹酌rót rượu
- 借资挹注[借資挹注]tận dụng cái gì để bù đắp thiếu hụt trong cái khác (thành ngữ)
- 藉资挹注[藉資挹注]biến thể của 借资挹注 (jièzīyìzhù)