Chữ đơn
掘
Nghĩa
- 1 đào
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 发掘[發掘][phát quật]Cấp: HSK 7–9khai quật; thám hiểm; (nghĩa bóng) khám phá
- 挖掘[oạt quật]Cấp: HSK 7–9khai quật; đào; bới lên
- 采掘[採掘]khai quật; khai thác (quặng)
- 掘出khai quật; đào lên; đào ra
- 掘客Digg (trang web tin tức xã hội)
- 开掘[開掘]đào; khai quật; (bóng) khám phá (tài liệu lưu trữ) và phát hiện
- 罗掘[羅掘]gom góp tiền (viết tắt của 罗雀掘鼠 (luóquèjuéshǔ))
- 掘土机[掘土機]máy xúc
- 挖掘机[挖掘機]máy xúc
- 掘墓鞭尸[掘墓鞭屍]khai mộ đánh xác (thành ngữ)
- 掘墓工人người đào mộ
- 临渴掘井[臨渴掘井]nghĩa đen: không đào giếng cho đến khi khát; chưa chuẩn bị và tìm kiếm giúp đỡ vào phút chót (thành ngữ)