Chữ đơn
掠
Nghĩa tiếng Việtchiếm bằng vũ lực; cướp; đoạt
- 1 chữ
- 11 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 chiếm bằng vũ lực
- 2 cướp
- 3 đoạt
- 4 lướt qua
- 5 chạm qua
- 6 quét
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 掠夺[掠奪][lướt đoạt]Cấp: HSK 7–9cướp bóc; cướp đoạt
- 擦掠chạm qua; sượt qua; cào
- 笞掠đánh đòn
- 劫掠cướp bóc; cướp phá
- 拷掠tra tấn
- 掳掠[擄掠]cướp bóc; cướp phá; (bóng) chiếm được (tình cảm của mọi người)
- 掠过[掠過]lướt qua; quét qua; lướt nhìn (tấn công ở góc nghiêng)
- 掠卖[掠賣]bắt cóc và bán làm nô lệ
- 掠美nhận công lao thuộc về người khác
- 掠取cướp bóc; cướp phá; tước đoạt
- 掠食săn mồi; sự săn mồi; mang tính săn mồi
- 抢掠[搶掠]cướp bóc; cướp phá