Chữ đơn
掩
Nghĩa tiếng Việtche đậy; giấu kín; đóng (cửa, sách, v.v.); (khẩu ngữ) bị kẹt (ngón tay, v.v.) khi đóng cửa hoặc nắp
- 1 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 che đậy; giấu kín
- 2 đóng (cửa, sách, v.v.)
- 3 (khẩu ngữ) bị kẹt (ngón tay, v.v.) khi đóng cửa hoặc nắp
- 4 (văn học) phát động tấn công bất ngờ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 掩盖[掩蓋][ém cái]Cấp: HSK 7–9che giấu; trốn phía sau; che đậy
- 掩护[掩護][ém hộ]Cấp: HSK 7–9che chắn; bảo vệ; che đậy
- 掩饰[掩飾][ém sức]Cấp: HSK 7–9che giấu; che đậy; nguỵ trang
- 掩耳盗铃[掩耳盜鈴][ém nhĩ dừa linh]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: che tai trong khi trộm chuông; tự lừa dối mình; vùi đầu vào cát (thành ngữ)
- 虚掩[虛掩]che khuất một phần; (cửa, cổng hay cửa sổ) hé mở; khép hờ; không đóng hoàn toàn; không khóa; (áo khoác hay áo sơ mi) không cài khuy
- 掩蔽che chở; che chắn; che phủ; bảo vệ
- 掩藏ẩn giấu; che phủ; bị che giấu
- 掩耳từ chối lắng nghe
- 掩码[掩碼](tin học) mặt nạ
- 掩埋chôn
- 掩杀[掩殺]tấn công bất ngờ; lao vào (kẻ địch)
- 掩体[掩體]boong-ke (quân sự)