Chữ đơn
搏
Nghĩa tiếng Việtchiến đấu; chống lại; chụp bắt
- 1 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chiến đấu
- 2 chống lại
- 3 chụp bắt
- 4 (tim) đập
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 搏斗[搏鬥][vác đấu]Cấp: HSK 7–9vật lộn; đánh nhau; đấu tranh
- 脉搏[脈搏]Cấp: HSK 7–9mạch (cả y học và nghĩa bóng)
- 拼搏[phanh vác]Cấp: HSK 7–9vật lộn; đấu tranh
- 搏髀đánh nhịp bằng cách vỗ đùi
- 搏动[搏動]đập theo nhịp; rung động; co bóp
- 搏击[搏擊]đánh nhau, đặc biệt bằng tay; đô vật (như một môn thể thao); vật lộn
- 搏命chiến đấu hết mình
- 搏杀[搏殺]chiến đấu và tiêu diệt kẻ thù; tham gia chiến đấu ác liệt (cũng dùng theo nghĩa bóng cho người chơi cờ đối kháng)
- 搏战[搏戰]chiến đấu; vật lộn; phát động chiến tranh
- 肉搏đánh giáp lá cà
- 厮搏[廝搏]đánh nhau; chiến đấu; ẩu đả
- 心搏nhịp tim; mạch đập