Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

摄

Phồn thể: [攝]
shè
Nghĩa tiếng Việt(hình thức ràng buộc) tiếp nhận; hấp thụ; đồng hóa; chụp (ảnh); (văn học) dưỡng sinh
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình thức ràng buộc) tiếp nhận; hấp thụ; đồng hóa
  2. 2 chụp (ảnh)
  3. 3 (văn học) dưỡng sinh
  4. 4 (văn học) làm thay

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập