Chữ đơn
摄
Phồn thể: [攝]Nghĩa tiếng Việt(hình thức ràng buộc) tiếp nhận; hấp thụ; đồng hóa; chụp (ảnh); (văn học) dưỡng sinh
- 1 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hình thức ràng buộc) tiếp nhận; hấp thụ; đồng hóa
- 2 chụp (ảnh)
- 3 (văn học) dưỡng sinh
- 4 (văn học) làm thay
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 摄氏度[攝氏度][nhép thị độ]Cấp: HSK 4°C (độ C)
- 拍摄[拍攝][phếch nhép]Cấp: HSK 5chụp (ảnh); quay (phim)
- 摄影[攝影][nhép ảnh]Cấp: HSK 5chụp ảnh; nhiếp ảnh; quay phim
- 摄像[攝像][nhép tượng]Cấp: HSK 6quay video
- 摄像头[攝像頭][nhép tượng đầu]Cấp: HSK 6webcam; máy quay giám sát
- 涵摄[涵攝]đồng hóa; bao gồm
- 摄取[攝取]hấp thụ (chất dinh dưỡng, v.v.); đồng hóa; lượng tiếp nhận
- 摄入[攝入]hấp thụ; tiêu thụ; đưa vào
- 摄食[攝食]ăn
- 摄氏[攝氏]Celsius (nhiệt độ); độ bách phân
- 摄政[攝政]nhiếp chính
- 摄制[攝製]sản xuất (chương trình TV, v.v.)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan