Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
摸
Nghĩa tiếng Việtsờ bằng tay; chạm; vuốt
Âm Hán Việtmò
- 1 chữ
- 13 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 sờ bằng tay
- 2 chạm
- 3 vuốt
- 4 mò
- 5 trộm
- 6 trích
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 触摸[觸摸][xúc mò]Cấp: HSK 7–9chạm
- 抚摸[撫摸][vỗ mò]Cấp: HSK 7–9vuốt ve nhẹ nhàng; xoa; âu yếm
- 摸索[mò sách]Cấp: HSK 7–9dò dẫm; mò mẫm; lần mò
- 估摸ước chừng; đoán
- 摸吧quán bar tiếp viên cho phép đụng chạm
- 摸彩rút thăm; xổ số; bốc thăm trúng thưởng
- 摸底nắm rõ tình hình; thăm dò thông tin; tìm hiểu thực tế
- 摸黑mò mẫm trong bóng tối
- 摸脉[摸脈]bắt mạch của ai đó
- 摸排tìm kiếm kỹ lưỡng
- 摸牌rút một quân (trong mạt chược); chơi mạt chược
- 摸清tìm ra; hiểu rõ; xác định
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 面[diện]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5mặt; bên; bề mặt
- 便利[tiện lợi]Cấp: HSK 5thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện
- 共享[cộng hưởng]Cấp: HSK 5chia sẻ; cùng hưởng
- 观念[觀念][quan niệm]Cấp: HSK 5khái niệm; suy nghĩ; ý tưởng
- 恋爱[戀愛][luyến ái]Cấp: HSK 5(tình) yêu lãng mạn; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm
- 量[lượng]Cấp: HSK 5sức chứa; số lượng; khối lượng
- 良好[lương hảo]Cấp: HSK 5tốt; thuận lợi; tốt đẹp
- 粮食[糧食][lương thực]Cấp: HSK 5lương thực; ngũ cốc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này