Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放射免疫测定

Phồn thể: [放射免疫測定]
fàngshèmiǎnyìcèdìng
Nghĩa tiếng Việtxét nghiệm miễn dịch phóng xạ
  • 6 chữ
  • 51 nét