Từ ghép
放射免疫测定
Phồn thể: [放射免疫測定]Nghĩa
- 1 xét nghiệm miễn dịch phóng xạ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 放[phóng]đặt; để; phát hànhTrang chữ →
- 射[xạ]bắn; phóng; ám chỉTrang chữ →
- 免[miễn]miễn cho ai; miễn giảm; cách chứcTrang chữ →
- 疫(hình thức kết hợp) dịch bệnh; bệnh dịchTrang chữ →
- 测[trắc]khảo sát; đo; phỏng đoánTrang chữ →
- 定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →