Từ ghép
放射性沾染物
Nghĩa
- 1 chất gây ô nhiễm phóng xạ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 放[phóng]đặt; để; phát hànhTrang chữ →
- 射[xạ]bắn; phóng; ám chỉTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 沾[chăm]làm ướt; bị lây nhiễm; nhận lợi ích hoặc ưu đãi thông qua tiếp xúcTrang chữ →
- 染[nhuộm]nhuộm; mắc (bệnh); nhiễm (thói xấu, v.v.)Trang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →