Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

故障

gùzhàng
Nghĩa tiếng Việttrục trặc; hỏng hóc; khuyết điểm
Âm Hán Việtcố chướng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trục trặc
  2. 2 hỏng hóc
  3. 3 khuyết điểm
  4. 4 thiếu sót
  5. 5 lỗi
  6. 6 thất bại
  7. 7 trở ngại
  8. 8 lỗi (trong phần mềm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập