Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

斧子

fǔzi
Nghĩa tiếng Việtcái rìu; rìu nhỏ
Âm Hán Việtbúa tí
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa