Houzii
← Từ điển
Từ ghép

新兴经济国家

Phồn thể: [新興經濟國家]
xīnxīngjīngjìguójiā
Nghĩa tiếng Việtquốc gia kinh tế đang phát triển; quốc gia đang phát triển
  • 6 chữ
  • 54 nét
  • 2 nghĩa