Houzii
← Từ điển
Từ ghép

新官上任三把火

xīnguānshàngrènsānbǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)huǒSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(quan mới nhậm chức) làm những thay đổi táo bạo khi nhậm chức (thành ngữ)
  • 7 chữ
  • 44 nét