Từ ghép
新官上任三把火
Nghĩa tiếng Việt(quan mới nhậm chức) làm những thay đổi táo bạo khi nhậm chức (thành ngữ)
- 7 chữ
- 44 nét
Nghĩa
- 1 (quan mới nhậm chức) làm những thay đổi táo bạo khi nhậm chức (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 新[tân]mới; vừa mớiTrang chữ →
- 官[quan]quan chức; thuộc chính phủ; chính thứcTrang chữ →
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 任[nhậm]bổ nhiệm; chỉ định; nhậm chứcTrang chữ →
- 三[tam]ba; 3Trang chữ →
- 把[bã]chiếc, cái (lượng từ cho ghế, ô, dao); giới từ 把 (đưa tân ngữ lên trước động từ); cầm, nắmTrang chữ →
- 火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →