Houzii
← Từ điển
Từ ghép

新平彝族傣族自治县

Phồn thể: [新平彞族傣族自治縣]
Xīnpíng Yízú Dǎizú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Di và dân tộc Thái Tân Bình, Ngọc Khê 玉溪 (Yùxī), Vân Nam
  • 9 chữ
  • 91 nét