Từ ghép
新平彝族傣族自治县
Phồn thể: [新平彞族傣族自治縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Di và dân tộc Thái Tân Bình, Ngọc Khê 玉溪 (Yùxī), Vân Nam
- 9 chữ
- 91 nét
Nghĩa
- 1 huyện tự trị dân tộc Di và dân tộc Thái Tân Bình, Ngọc Khê 玉溪 (Yùxī), Vân Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 新[tân]mới; vừa mớiTrang chữ →
- 平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →
- 彝đồ đựng rượu cổ; đồ tế lễ cổ; nhóm dân tộc DiTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 傣nhóm dân tộc Dai (người Thái gốc Trung Quốc)Trang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →