Houzii
← Từ điển
Từ ghép

新民主主义革命

Phồn thể: [新民主主義革命]
Xīn Mínzhǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔyì GémìngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(Chủ nghĩa Mao) Dân chủ Mới (còn gọi là Cách mạng Dân chủ Mới)
  • 7 chữ
  • 48 nét