Từ ghép
新民主主义革命
Phồn thể: [新民主主義革命]Nghĩa tiếng Việt(Chủ nghĩa Mao) Dân chủ Mới (còn gọi là Cách mạng Dân chủ Mới)
- 7 chữ
- 48 nét
Nghĩa
- 1 (Chủ nghĩa Mao) Dân chủ Mới (còn gọi là Cách mạng Dân chủ Mới)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 新[tân]mới; vừa mớiTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →
- 主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →
- 义công lý; chính nghĩa; ý nghĩaTrang chữ →
- 革da động vật; da thuộc; cải cáchTrang chữ →
- 命[mệnh]sinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huyTrang chữ →