Từ ghép
旅大租地条约
Phồn thể: [旅大租地條約]Nghĩa tiếng Việthiệp ước bất bình đẳng năm 1898, triều Thanh nhượng quyền thuê Lữ Thuận (cảng Arthur) cho Nga
- 6 chữ
- 42 nét
Nghĩa
- 1 hiệp ước bất bình đẳng năm 1898, triều Thanh nhượng quyền thuê Lữ Thuận (cảng Arthur) cho Nga
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 旅chuyến đi; du lịch; đi du lịchTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 租[tô]thuê; mướn; thuê baoTrang chữ →
- 地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →
- 条[điều]con, chiếc, sợi, điều (lượng từ cho vật thon dài: đường, sông, cá, quần, váy)Trang chữ →
- 约[ước]hẹn; mời; xấp xỉTrang chữ →