Từ ghép
无线电
Phồn thể: [無線電]Nghĩa tiếng Việtradio; không dây (tức là công nghệ sử dụng trong viễn thông radio); một cái radio
- 3 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 radio; không dây (tức là công nghệ sử dụng trong viễn thông radio)
- 2 một cái radio
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 无线电波[無線電波]sóng vô tuyến
- 无线电话[無線電話]điện thoại vô tuyến; điện thoại không dây
- 无线电广播[無線電廣播]phát thanh radio
- 无线电接收机[無線電接收機]máy thu (radio)
- 无线电收发机[無線電收發機]máy thu phát; máy thu, phát hoặc chuyển tiếp tần số vô tuyến
- 无线电管理委员会[無線電管理委員會]Ủy ban quản lý vô tuyến điện
- 中国无线电频谱管理和监测[中國無線電頻譜管理和監測]Ủy ban Quản lý Tần số Vô tuyến điện Quốc gia Trung Quốc (SRRC)