Từ ghép
无线电收发机
Phồn thể: [無線電收發機]Nghĩa tiếng Việtmáy thu phát; máy thu, phát hoặc chuyển tiếp tần số vô tuyến
- 6 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 máy thu phát
- 2 máy thu, phát hoặc chuyển tiếp tần số vô tuyến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 线[tuyến]chỉ; sợi; dâyTrang chữ →
- 电[điện]điện, pin; điện báoTrang chữ →
- 收[thu]nhận; chấp nhận; sưu tầmTrang chữ →
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →