Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无线电收发机

Phồn thể: [無線電收發機]
wúxiàndiànshōufājī
Nghĩa tiếng Việtmáy thu phát; máy thu, phát hoặc chuyển tiếp tần số vô tuyến
  • 6 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa