Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旧民主主义革命

Phồn thể: [舊民主主義革命]
jiùmínzhǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔyìgémìngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcách mạng dân chủ cũ; cách mạng tư sản (trong lý thuyết Mác-Lênin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)
  • 7 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa