Từ ghép
时代不同,风尚不同
Phồn thể: [時代不同,風尚不同]Nghĩa tiếng Việtthời đại khác nhau, phong tục khác nhau (thành ngữ); thời nào, cách ấy
- 9 chữ
Nghĩa
- 1 thời đại khác nhau, phong tục khác nhau (thành ngữ); thời nào, cách ấy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 时[thì]giờ; thời gian; khiTrang chữ →
- 代[đại]thay thế; làm thay cho người khác; thế hệTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 同[đồng]giống; tương tự; cùngTrang chữ →
- 风[phong]gió; tin tức; phong cáchTrang chữ →
- 尚[chuộng]vẫn; còn; coi trọngTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 同[đồng]giống; tương tự; cùngTrang chữ →