Houzii
← Từ điển
Từ ghép

时代不同,风尚不同

Phồn thể: [時代不同,風尚不同]
shídàibùtóngfēngshàngbùtóng
Nghĩa tiếng Việtthời đại khác nhau, phong tục khác nhau (thành ngữ); thời nào, cách ấy
  • 9 chữ