Từ ghép
春秋战国时代
Phồn thể: [春秋戰國時代]Nghĩa tiếng Việtthời Xuân Thu (770-476 TCN) và Chiến Quốc (475-221 TCN); Đông Chu (770-221 TCN)
- 6 chữ
- 47 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thời Xuân Thu (770-476 TCN) và Chiến Quốc (475-221 TCN)
- 2 Đông Chu (770-221 TCN)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.