Từ ghép
景东彝族自治县
Phồn thể: [景東彞族自治縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Di Jingdong, Phổ Nhĩ 普洱 (Pǔ'ěr), Vân Nam
- 7 chữ
- 67 nét
Nghĩa
- 1 huyện tự trị dân tộc Di Jingdong, Phổ Nhĩ 普洱 (Pǔ'ěr), Vân Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 景(hình vị) phong cảnh; tình huống; tình cảnhTrang chữ →
- 东[đông]phía đông; miền đôngTrang chữ →
- 彝đồ đựng rượu cổ; đồ tế lễ cổ; nhóm dân tộc DiTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →