Từ ghép
有苦说不出
Phồn thể: [有苦說不出]Nghĩa tiếng Việtcó nỗi khổ không thể nói ra; (thường dùng sau câu 哑巴吃黄连 (yǎbachīhuánglián))
- 5 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 có nỗi khổ không thể nói ra
- 2 (thường dùng sau câu 哑巴吃黄连 (yǎbachīhuánglián))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.