Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有苦说不出

Phồn thể: [有苦說不出]
yǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǔshuōbuchūSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcó nỗi khổ không thể nói ra; (thường dùng sau câu 哑巴吃黄连 (yǎbachīhuánglián))
  • 5 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa