Từ ghép
本地管理界面
Nghĩa
- 1 LMI
- 2 giao diện quản lý cục bộ (viễn thông)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 本[bản]quyển, cuốn (lượng từ cho sách, vở); gốc, căn bản; nàyTrang chữ →
- 地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →
- 管[quản]chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 界[giới]giới, lĩnh vực; ranh giới, biên giớiTrang chữ →
- 面[diện]mì, bột mì; mặt, phía, bề mặtTrang chữ →