Houzii
← Từ điển
Từ ghép

本地管理界面

běndìguǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐjièmiànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtLMI; giao diện quản lý cục bộ (viễn thông)
  • 6 chữ
  • 54 nét
  • 2 nghĩa