Houzii
← Từ điển
Từ ghép

机不可失,失不再来

Phồn thể: [機不可失,失不再來]
jībùkěshīshībúzàilái
Nghĩa tiếng Việtcơ hội chỉ đến một lần (thành ngữ)
  • 9 chữ