Từ ghép
来得容易,去得快
Phồn thể: [來得容易,去得快]Nghĩa
- 1 Đến dễ, đi cũng dễ. (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 得[đắc]trợ từ kết cấu: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính), liên kết với cụm sau chỉ kết quả, mức độ, khả năng, v.v.Trang chữ →
- 容chứa; chứa đựng; cho phépTrang chữ →
- 易dễ; dễ gần; thay đổiTrang chữ →
- 去[khứ]đi; đi đến (một nơi); (về thời gian, v.v.) trướcTrang chữ →
- 得[đắc]trợ từ kết cấu: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính), liên kết với cụm sau chỉ kết quả, mức độ, khả năng, v.v.Trang chữ →
- 快[khoái]nhanh; nhanh chóng; tốc độTrang chữ →