Chữ đơn
栅
Phồn thể: [柵]Nghĩa tiếng Việthàng rào; cũng đọc là [shan1]
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hàng rào
- 2 cũng đọc là [shan1]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 格栅[格柵]lưới chắn
- 栏栅[欄柵]hàng rào
- 木栅[木柵]Muzha (cách viết cũ: Mucha), vùng ngoại ô phía đông nam Đài Bắc
- 栅格[柵格]lưới; họa tiết ca-rô
- 栅极[柵極]lưới (trong ống chân không); cổng (cực của transistor hiệu ứng trường)
- 栅栏[柵欄]hàng rào
- 栅篱[柵籬]hàng rào; dậu
- 栅门[柵門]cổng; cửa có song; cửa xoay
- 栅条[柵條]thanh rào; thanh chắn hàng rào
- 栅子[柵子]hàng rào tre
- 木栅线[木柵線]Tuyến Mộc Sách của Tàu điện ngầm Đài Bắc, tên cũ của Tuyến Văn Sơn 文山线 (Wénshānxiàn)
- 球栅阵列封装[球柵陣列封裝]ball grid array (BGA), loại đóng gói vi mạch