Houzii
← Từ điển
Từ ghép

核燃料后处理

Phồn thể: [核燃料後處理]
héránliàohòuchǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttái xử lý nhiên liệu hạt nhân
  • 6 chữ
  • 58 nét