Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
táo

桃

Nghĩa tiếng Việtquả đào
Âm Hán Việtđào
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 quả đào

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập