Từ ghép
桃花
Nghĩa
- 1 hoa đào
- 2 (nghĩa bóng) chuyện tình cảm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 烂桃花[爛桃花]chuyện tình không vui
- 桃花扇Đào Hoa Phiến, vở kịch lịch sử về những ngày cuối của triều Minh của Kông Thượng Nhậm 孔尚任 (KǒngShàngrèn)
- 桃花汛lũ mùa xuân (thời điểm hoa đào nở)
- 桃花源Đào Hoa Nguyên, vùng đất ẩn hòa bình và thịnh vượng; niết bàn
- 桃花运[桃花運]vận may với phụ nữ; mối tình; may mắn
- 桃花水母sứa nước ngọt (Craspedacusta)
- 桃花心木gỗ gụ
- 走桃花运[走桃花運]gặp vận đào hoa (thành ngữ)
- 世外桃花源xem 桃花源 (táohuāyuán)