Từ ghép
桓仁满族自治县
Phồn thể: [桓仁滿族自治縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Mãn Huanren ở Bản Khê 本溪市 (BěnxīShì), Liêu Ninh
- 7 chữ
- 59 nét
Nghĩa
- 1 huyện tự trị dân tộc Mãn Huanren ở Bản Khê 本溪市 (BěnxīShì), Liêu Ninh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 桓bồ hòn Trung Quốc (Sapindus mukurossi); to lớn; cột trụ (cũ)Trang chữ →
- 仁nhân hậu; nhân từ; phần nhânTrang chữ →
- 满[mãn]lấp đầy; đầy; đầy đủTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →