Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

档

Phồn thể: [檔]
dàng
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) kệ (để hồ sơ); ngăn kéo; (hình thức kết hợp) hồ sơ; thanh ngang (của bàn v.v.)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) kệ (để hồ sơ); ngăn kéo
  2. 2 (hình thức kết hợp) hồ sơ
  3. 3 thanh ngang (của bàn v.v.)
  4. 4 (hình thức kết hợp) (hàng hoá) hạng
  5. 5 quầy hàng ngoài trời
  6. 6 (Đài Loan) khung giờ cho chương trình
  7. 7 lượng từ cho chương trình
  8. 8 lượng từ cho sự kiện, vụ việc v.v.
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 cách phát âm ở Đài Loan [dang3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

档

Phồn thể: [檔]
dǎng
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) số (biến thể của 挡 (dǎng))
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) số (biến thể của 挡 (dǎng))

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập