Chữ đơnChữ đa âm
梁
Nghĩa tiếng Việtxà nhà; dầm (cấu trúc); cầu
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 xà nhà
- 2 dầm (cấu trúc)
- 3 cầu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 桥梁[橋梁][kiều lương]Cấp: HSK 6cây cầu (nghĩa đen và bóng)
- 栋梁[棟梁][chống lương]Cấp: HSK 7–9xà nhà; xà nhà và dầm; người có thể gánh vác trách nhiệm nặng nề
- 脊梁Cấp: HSK 7–9xương sống; cột sống; tiếng Đài Loan đọc là [ji3 liang5]
- 汴梁tên cũ của Khai Phong 开封 (Kāifēng)
- 鼻梁sống mũi
- 大梁kinh đô nước Ngụy 魏 thời Chiến Quốc
- 浮梁huyện Phù Lương ở Cảnh Đức Trấn 景德鎮|景德镇, Giang Tây
- 钢梁[鋼梁]dầm thép; dầm chính
- 高梁Takahashi (tên); thành phố Takahashi ở tỉnh Okayama, Nhật Bản; Highbridge (tên)
- 谷梁[穀梁]họ hai chữ [Gu3 liang2]; viết tắt của 谷梁传 (GǔliángZhuàn), Cốc Lương Truyện
- 桁梁dầm giằng
- 横梁[橫梁]dầm