Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

梁

liáng
Nghĩa tiếng Việtxà nhà; dầm (cấu trúc); cầu
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xà nhà
  2. 2 dầm (cấu trúc)
  3. 3 cầu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

梁

Liáng
Nghĩa tiếng ViệtTriều đại Liang (502-557); Hậu Lương (907-923); họ [Liang2]
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Triều đại Liang (502-557)
  2. 2 Hậu Lương (907-923)
  3. 3 họ [Liang2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

梁

Phồn thể: [樑]
liáng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 梁 (liáng)
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 梁 (liáng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập