Cấp: HSK 6Chữ đơn
棍
Nghĩa tiếng Việtgậy; que; dùi cui; kẻ vô lại; nhân vật phản diện
Âm Hán Việtcôn
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 gậy; que; dùi cui
- 2 kẻ vô lại; nhân vật phản diện
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 冰棍儿[冰棍兒][băng côn nhi]Cấp: HSK 7–9kem que
- 冰棍kem que
- 长棍[長棍]bánh mì dài
- 赌棍[賭棍]tay cờ bạc chuyên nghiệp; con bạc chuyên nghiệp
- 恶棍[惡棍]kẻ côn đồ; kẻ lưu manh; kẻ bắt nạt; nhân vật phản diện
- 法棍bánh mì baguette
- 拐棍gậy; gậy đi bộ
- 光棍kẻ du côn; lưu manh; người độc thân
- 棍棒gậy; côn; que
- 棍杖gậy; que
- 棍子gậy; que
- 夹棍[夾棍]dụng cụ tra tấn ép chân
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爆炸[bạo trá]Cấp: HSK 6vụ nổ; nổ; tung lên
- 北极[北極][bắc cực]Cấp: HSK 6Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc
- 悲剧[悲劇][bi kịch]Cấp: HSK 6bi kịch
- 北美洲[bắc mỉ châu]Cấp: HSK 6Châu Bắc Mỹ
- 被迫[bị bách]Cấp: HSK 6bị ép buộc; bị bắt buộc
- 悲伤[悲傷][bi thương]Cấp: HSK 6buồn; đau buồn
- 背心[bối tâm]Cấp: HSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)
- 备用[備用][bị dụng]Cấp: HSK 6dự trữ; dự phòng; thay thế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này