Từ ghép
次级房屋信贷危机
Phồn thể: [次級房屋信貸危機]Nghĩa
- 1 khủng hoảng tín dụng thế chấp dưới chuẩn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 次[thứ]lần (lượng từ cho hành động, sự việc); thứ hai, tiếp theoTrang chữ →
- 级[cấp]cấp; hạng; bậcTrang chữ →
- 房nhà; phòng; nhánh của gia đình mở rộngTrang chữ →
- 屋(hình thức kết hợp) nhà; (hình thức kết hợp) phòngTrang chữ →
- 信[tín]thư; tín; tin tưởngTrang chữ →
- 贷cho vay lấy lãi; vay; khoản vayTrang chữ →
- 危nguy hiểm; gây nguy hiểm; phiên âm Đài Loan [wei2]Trang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →