Houzii
← Từ điển
Từ ghép

次级房屋信贷危机

Phồn thể: [次級房屋信貸危機]
cìjífángwūxìndàiwēijī
Nghĩa tiếng Việtkhủng hoảng tín dụng thế chấp dưới chuẩn
  • 8 chữ
  • 59 nét