Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欲加之罪,何患无辞

Phồn thể: [欲加之罪,何患無辭]
yùjiāzhīzuìhéhuànwúcí
Nghĩa tiếng ViệtMuốn kết tội ai đó, không lo thiếu cớ (thành ngữ, từ Zuozhuan 左傳|左传); có thể dựng chuyện buộc tội ai đó; Dư luận đã xấu, làm gì cũng bị chỉ trích.
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa