Từ ghép
欲加之罪,何患无辞
Phồn thể: [欲加之罪,何患無辭]Nghĩa tiếng ViệtMuốn kết tội ai đó, không lo thiếu cớ (thành ngữ, từ Zuozhuan 左傳|左传); có thể dựng chuyện buộc tội ai đó; Dư luận đã xấu, làm gì cũng bị chỉ trích.
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Muốn kết tội ai đó, không lo thiếu cớ (thành ngữ, từ Zuozhuan 左傳|左传); có thể dựng chuyện buộc tội ai đó
- 2 Dư luận đã xấu, làm gì cũng bị chỉ trích.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 欲khao khát; thèm muốn; đam mêTrang chữ →
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 罪[tội]tội; phạm tội; lỗiTrang chữ →
- 何[hà]gì; như thế nào; tại saoTrang chữ →
- 患[hoạn]bị (bệnh); mắc (bệnh); bất hạnhTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 辞[từ]từ chức; sa thải; từ chốiTrang chữ →