Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

毕

Phồn thể: [畢]
bì
Nghĩa tiếng Việttoàn bộ; kết thúc; hoàn thành
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 toàn bộ
  2. 2 kết thúc
  3. 3 hoàn thành
  4. 4 hoàn tất
  5. 5 đầy đủ
  6. 6 đã xong

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

毕

Phồn thể: [畢]
Bì
Nghĩa tiếng Việthọ [Bi4]
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Bi4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập