Từ ghép
民国通俗演义
Phồn thể: [民國通俗演義]Nghĩa tiếng ViệtLịch sử diễn nghĩa Trung Hoa Dân Quốc đến năm 1927 của Thái Đông Phàm 蔡東藩|蔡东藩, và các chương sau của Hứa Tẩm Phụ 許廑父|许廑父
- 6 chữ
- 49 nét
Nghĩa
- 1 Lịch sử diễn nghĩa Trung Hoa Dân Quốc đến năm 1927 của Thái Đông Phàm 蔡東藩|蔡东藩, và các chương sau của Hứa Tẩm Phụ 許廑父|许廑父
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 通[thông]đi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên giaTrang chữ →
- 俗[tục]phong tục; tập quán; phổ biếnTrang chữ →
- 演[diễn]biểu diễn, đóng (vai kịch, phim); diễn tập, phát triểnTrang chữ →
- 义công lý; chính nghĩa; ý nghĩaTrang chữ →