Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

水稻

shuǐdào
Nghĩa tiếng Việtlúa; gạo
Âm Hán Việtthuỷ đạo
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa