Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

法人

fǎrén
Nghĩa tiếng Việtpháp nhân; tập đoàn; xem thêm 自然人 (zìránrén)
Âm Hán Việtpháp nhân
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa