Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

波

bō
Nghĩa tiếng Việtsóng; gợn sóng; bão
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sóng
  2. 2 gợn sóng
  3. 3 bão
  4. 4 làn sóng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

波

Bō
Nghĩa tiếng ViệtBa Lan; Tiếng Ba Lan; viết tắt của 波兰 (Bōlán)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Ba Lan
  2. 2 Tiếng Ba Lan
  3. 3 viết tắt của 波兰 (Bōlán)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập