Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

泼

Phồn thể: [潑]
pō
Nghĩa tiếng Việtvăng; đổ; thô tục
Âm Hán Việtbát
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 văng
  2. 2 đổ
  3. 3 thô tục
  4. 4 cục cằn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập